Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hiệp định hòa bình" (1)
hiệp định hòa bình
Tiếng Anh
Cụm từpeace agreement
Hy vọng sau đó là hiệp định hòa bình với Nga.
Hopefully, a peace agreement with Russia will follow.
Từ liên quan "hiệp định hòa bình" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hiệp định hòa bình" (2)
Hiệp định hòa bình đã được ký kết.
A peace agreement was signed.
Hy vọng sau đó là hiệp định hòa bình với Nga.
Hopefully, a peace agreement with Russia will follow.
